Thiết bị kiểm tra sức mạnh va chạm của đồ nấu ăn TZS 683/2022 Phụ lục C Thiết bị kiểm tra va chạm giọt
| Applied Standard: | TZS 683/2022 | Applied Clause: | Phụ lục C |
| Impact Element: | Tiền đạo thép | Striker Mass: | 250 ±5g |
| Lifting Height: | 0–600 mm | Impact Height: | 500 ±5mm |
| Impact Direction: | thẳng đứng | Base Plate: | 600 × 600mm |
| High Light: | Máy kiểm tra sức mạnh va chạm của dụng cụ nấu ăn,Thử nghiệm tác động rơi cho dụng cụ nấu ăn,TZS 683/2022 Thiết bị thử nghiệm Phụ lục C |
||
Thiết bị kiểm tra độ bền va đập của dụng cụ nấu ăn được thiết kế để đánh giá độ bền cơ học và khả năng chống va đập của tay cầm, núm vặn và nắp vung nồi dưới các điều kiện được kiểm soát.
Thiết bị này tuân thủ nghiêm ngặt TZS 683/2022 Phụ lục C, đảm bảo kiểm tra chính xác và lặp lại để xác minh an toàn và chất lượng sản phẩm. Sử dụng phương pháp va đập rơi theo phương thẳng đứng, thiết bị mô phỏng các tình huống va đập thực tế để xác định xem các bộ phận của dụng cụ nấu ăn có thể chịu được ứng suất cơ học mà không bị hỏng hay không.
Thiết bị này được sử dụng rộng rãi trong sản xuất dụng cụ nấu ăn, phòng thí nghiệm kiểm tra chất lượng và các cơ quan chứng nhận.
- Hoàn toàn tuân thủ TZS 683/2022 Phụ lục C
- Kiểm tra va đập rơi theo phương thẳng đứng với khả năng kiểm soát độ cao chính xác
- Khối lượng vật va đập có thể điều chỉnh lên đến 500 g
- Hệ thống nhả điện từ cho phép kiểm tra nhất quán
- Gá kẹp đa góc hỗ trợ xoay 0°, 90°, 180°
- Đế thép chịu tải nặng cho sự ổn định và độ bền
- Thích hợp cho tay cầm, núm vặn, nắp vung và bộ lắp ráp dụng cụ nấu ăn
- Kiểm tra độ bền tay cầm dụng cụ nấu ăn
- Kiểm tra khả năng chống va đập của núm vặn nắp vung
- Đánh giá độ bền của đồ dùng nhà bếp
- Kiểm tra chứng nhận và tuân thủ sản phẩm
Một vật va đập bằng thép hình bán cầu được nâng lên một độ cao nhất định và thả rơi theo phương thẳng đứng để va đập vào mẫu thử. Dụng cụ nấu ăn được cố định chắc chắn trên một đế cứng với lực va đập tác dụng ở các hướng khác nhau:
- Vị trí cuối
- Bên cạnh (xoay 90°)
- Mặt dưới (xoay 180°)
Sau mỗi lần va đập, mẫu được kiểm tra hư hỏng hoặc lỗi nhìn thấy được.
| Thông số | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Tiêu chuẩn | TZS 683/2022 Phụ lục C |
| Yếu tố va đập | Vật va đập bằng thép, bề mặt hình bán cầu Ø25 ±1 mm |
| Khối lượng vật va đập | 250 ±5 g (có thể điều chỉnh lên đến 500 ±5 g) |
| Chiều cao nâng | 0-600 mm (có thể điều chỉnh) |
| Chiều cao va đập | 500 ±5 mm |
| Hướng va đập | Thẳng đứng |
| Phương pháp nhả | Nhả bằng điện từ |
| Tấm đế | Tấm thép 600 * 600 mm |
| Gá kẹp | Đa vị trí (xoay 0°, 90°, 180°) |
| Nguồn điện | AC 220V, 50Hz, 1 kW |