BS EN 12983-1 Dụng cụ đo độ lõm đáy để đo độ lõm 10mm
| Applied standard: | BS EN 12983-1 | Applied clause: | Phụ lục Q.2.11 |
| Dial indicator accuracy: | 0,01mm | Measuring range: | φ100mm~φ300mm |
| Round bottom utensil: | Đo hai đường kính vuông góc | Non-round bottom utensil: | Đo đường kính lớn nhất và nhỏ nhất |
| Measuring point: | Vòng tròn 10 mm | Warranty: | bảo hành miễn phí |
| High Light: | EN 12983-1 Dụng cụ đo độ lõm đáy,Dụng cụ đo độ lõm đáy 10 mm |
||
BS EN 12983-1 Dụng cụ đo độ lõm đáy để đo độ lõm
Thông tin sản phẩm cho dụng cụ đo độ lõm đáy:
Dụng cụ đo độ lõm đáy của dụng cụ nấu ăn tuân thủ EN 12983-1:2020, phụ lục Q.2.11.Nó được sử dụng để đo độ lõm của đáy nồi (biến dạng sốc nhiệt).
Thông số kỹ thuật cho dụng cụ đo độ lõm đáy:
A. Độ chính xác của chỉ báo quay số 0,01mm
B. Phạm vi đường kính đo φ100mm~φ300mm
C. Đo điểm đỡ:
Đối với dụng cụ đáy tròn: Đo hai đường kính vuông góc
Đối với dụng cụ đáy không tròn: Đo đường kính lớn nhất và nhỏ nhất
D. Điểm đo: Là thước đo hình tròn đường kính 10mm có tâm ở đáy chậu.
Quy trình kiểm tra và vận hành thiết bị đo độ lõm đáy:
A. Điều chỉnh chân đỡ đến vị trí đường kính và cố định nó, đồng thời, Đặt chỉ báo quay số về 0 khi nó ở trên một bề mặt phẳng
B. Thiết bị kiểm tra được đặt trong nồi để kiểm tra độ lõm của biến dạng gia nhiệt.
Lưu ý: đối với chế độ không xoay, không cần đặt trước chỉ báo quay số về 0
![]()
![]()
![]()