| MOQ: | 1 |
| giá bán: | có thể đàm phán |
| tiêu chuẩn đóng gói: | hộp gỗ dán |
| Thời gian giao hàng: | 30 ngày |
| Phương thức thanh toán: | T/T |
| khả năng cung cấp: | 10 bộ mỗi tháng |
| Parameter | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Cung cấp điện đầu vào | 115 V 60 Hz |
| Trạm thử nghiệm | Một trạm |
| Hệ thống điều khiển | PLC + màn hình chạm |
| Chế độ lái xe | Động cơ bước |
| Tốc độ cào | 0-25mm/s điều chỉnh, khả năng đặt trước |
| Chu kỳ cào | 0-9999 lần, khả năng đặt trước |
| Chọn khoảng cách | Khoảng 25% chiều dài cách nhiệt, khả năng đặt trước |
| Thang thử nghiệm | Khả năng xoay 90° |
| Áp lực cào | 10N±0,5N 30N |
| Đinh cào | Đinh thép cứng với đầu hình nón 40 °, bán kính 0,25 mm ± 0,02 mm |
| góc cào | 80° đến 85° theo chiều ngang |
|
|
| MOQ: | 1 |
| giá bán: | có thể đàm phán |
| tiêu chuẩn đóng gói: | hộp gỗ dán |
| Thời gian giao hàng: | 30 ngày |
| Phương thức thanh toán: | T/T |
| khả năng cung cấp: | 10 bộ mỗi tháng |
| Parameter | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Cung cấp điện đầu vào | 115 V 60 Hz |
| Trạm thử nghiệm | Một trạm |
| Hệ thống điều khiển | PLC + màn hình chạm |
| Chế độ lái xe | Động cơ bước |
| Tốc độ cào | 0-25mm/s điều chỉnh, khả năng đặt trước |
| Chu kỳ cào | 0-9999 lần, khả năng đặt trước |
| Chọn khoảng cách | Khoảng 25% chiều dài cách nhiệt, khả năng đặt trước |
| Thang thử nghiệm | Khả năng xoay 90° |
| Áp lực cào | 10N±0,5N 30N |
| Đinh cào | Đinh thép cứng với đầu hình nón 40 °, bán kính 0,25 mm ± 0,02 mm |
| góc cào | 80° đến 85° theo chiều ngang |