| MOQ: | 1 |
| giá bán: | Customized |
| tiêu chuẩn đóng gói: | hộp gỗ dán |
| Thời gian giao hàng: | 30 NGÀY |
| Phương thức thanh toán: | T/T |
| khả năng cung cấp: | 10 bộ mỗi tháng |
| Kiểm soát và vận hành | Hệ thống điều khiển thông minh PLC và màn hình cảm ứng |
| Kích thước phòng | Bên trong: W500×H500×D400mm. Bên ngoài: W780×H1650×D1350mm. |
| Phạm vi nhiệt độ | -40°C đến +150°C |
| Phạm vi độ ẩm | 20% đến 98% RH |
| Biến động nhiệt độ | ± 0,5°C |
| Phản xạ nhiệt độ | ≤ ± 2,0°C |
| Sự biến động độ ẩm | ≤2,5% |
| Phản lệch độ ẩm | ≤ ± 3% |
| Tỷ lệ sưởi ấm | ≥2-3°C/min (trung bình, không tải) |
| Tốc độ làm mát | ≥1°C/min (trung bình, không tải) |
| Tiếng ồn làm việc | ≤ 70dB ((A) |
|
|
| MOQ: | 1 |
| giá bán: | Customized |
| tiêu chuẩn đóng gói: | hộp gỗ dán |
| Thời gian giao hàng: | 30 NGÀY |
| Phương thức thanh toán: | T/T |
| khả năng cung cấp: | 10 bộ mỗi tháng |
| Kiểm soát và vận hành | Hệ thống điều khiển thông minh PLC và màn hình cảm ứng |
| Kích thước phòng | Bên trong: W500×H500×D400mm. Bên ngoài: W780×H1650×D1350mm. |
| Phạm vi nhiệt độ | -40°C đến +150°C |
| Phạm vi độ ẩm | 20% đến 98% RH |
| Biến động nhiệt độ | ± 0,5°C |
| Phản xạ nhiệt độ | ≤ ± 2,0°C |
| Sự biến động độ ẩm | ≤2,5% |
| Phản lệch độ ẩm | ≤ ± 3% |
| Tỷ lệ sưởi ấm | ≥2-3°C/min (trung bình, không tải) |
| Tốc độ làm mát | ≥1°C/min (trung bình, không tải) |
| Tiếng ồn làm việc | ≤ 70dB ((A) |